讽刺諷刺 nghĩa là gì
fěng cìHán Việt: PHÚNG THÍCH
châm biếm
Nghĩa
fěng cìHSK 7Hán Việt: PHÚNG THÍCH
- châm biếm
- chế nhạo
- mỉa mai
- trào phúng
- châm chọc
Tiếng Anh: to satirize; to mock; irony; satire; sarcasm
fěng cìHán Việt: PHÚNG THÍCH
châm biếm
Tiếng Anh: to satirize; to mock; irony; satire; sarcasm