Từ điển › 设厂设厂設廠 nghĩa là gìshè chǎngHán Việt: THẾT XƯỞNGxây dựng nhà máyNghĩa shè chǎngHán Việt: THẾT XƯỞNGxây dựng nhà máyTiếng Anh: to establish a factoryChữ thành phần设shè · Hán Việt: thếtto build, to design; to establish; to offer6 nét · Xem thứ tự nét →厂chǎng · Hán Việt: xưởngcliff; factory, workshop; building2 nét · Xem thứ tự nét →