设备設備 nghĩa là gì
shè bèiHán Việt: THẾT BỊ
thiết bị; cơ sở vật chất; lắp đặt
Nghĩa
shè bèiHSK 3Hán Việt: THẾT BỊPhổ biến #1590
- thiết bị; cơ sở vật chất; lắp đặt
- LT:個|个[ge4]
Tiếng Anh: equipment; facilities; installations
shè bèiHán Việt: THẾT BỊ
thiết bị; cơ sở vật chất; lắp đặt
Tiếng Anh: equipment; facilities; installations