Từ điển › 设宴设宴設宴 nghĩa là gìshè yànHán Việt: THẾT YẾNmở tiệcNghĩa shè yànHán Việt: THẾT YẾNmở tiệcTiếng Anh: to host a banquetChữ thành phần设shè · Hán Việt: thếtto build, to design; to establish; to offer6 nét · Xem thứ tự nét →宴yàn · Hán Việt: yếnbanquet, feast; to entertain10 nét · Xem thứ tự nét →