Từ điển › 设局设局設局 nghĩa là gìshè júHán Việt: THẾT CỤCgiăng bẫyNghĩa shè júHán Việt: THẾT CỤCgiăng bẫyTiếng Anh: to set a trapChữ thành phần设shè · Hán Việt: thếtto build, to design; to establish; to offer6 nét · Xem thứ tự nét →局jú · Hán Việt: cụcbureau, office; circumstance, game, situation7 nét · Xem thứ tự nét →