设想設想 nghĩa là gì
shè xiǎngHán Việt: THẾT TƯỞNG
tưởng tượng
Nghĩa
shè xiǎngHSK 5Hán Việt: THẾT TƯỞNG
- tưởng tượng
- giả định
- hình dung
- kế hoạch dự kiến
- cân nhắc cho
Tiếng Anh: to imagine; to assume; to envisage; tentative plan; to have consideration for
shè xiǎngHán Việt: THẾT TƯỞNG
tưởng tượng
Tiếng Anh: to imagine; to assume; to envisage; tentative plan; to have consideration for