Từ điển › 设施设施設施 nghĩa là gìshè shīHán Việt: THẾT THIcơ sở vật chấtNghĩa shè shīHSK 4Hán Việt: THẾT THIPhổ biến #3321cơ sở vật chấtlắp đặtTiếng Anh: facilities; installationChữ thành phần设shè · Hán Việt: thếtto build, to design; to establish; to offer6 nét · Xem thứ tự nét →施shī · Hán Việt: thito grant, to bestow; to act; surname9 nét · Xem thứ tự nét →