Từ điển › 设立设立設立 nghĩa là gìshè lìHán Việt: THẾT LẬPthiết lập; thành lậpNghĩa shè lìHSK 3Hán Việt: THẾT LẬPthiết lập; thành lậpTiếng Anh: to set up; to establishChữ thành phần设shè · Hán Việt: thếtto build, to design; to establish; to offer6 nét · Xem thứ tự nét →立lì · Hán Việt: lậpto stand; to establish, to set up5 nét · Xem thứ tự nét →