Từ điển › 设置设置設置 nghĩa là gìshè zhìHán Việt: THẾT TRÍthiết lập; cài đặtNghĩa shè zhìHSK 4Hán Việt: THẾT TRÍPhổ biến #3247thiết lập; cài đặtTiếng Anh: to set up; to installChữ thành phần设shè · Hán Việt: thếtto build, to design; to establish; to offer6 nét · Xem thứ tự nét →置zhì · Hán Việt: tríto lay out, to place, to set aside13 nét · Xem thứ tự nét →