Từ điển › 设若设若設若 nghĩa là gìshè ruòHán Việt: THẾT NHƯỢCnếuNghĩa shè ruòHán Việt: THẾT NHƯỢCnếuTiếng Anh: ifChữ thành phần设shè · Hán Việt: thếtto build, to design; to establish; to offer6 nét · Xem thứ tự nét →若ruò · Hán Việt: nhượcif, supposing, assuming; similar8 nét · Xem thứ tự nét →