设计程序設計程序 nghĩa là gì
shè jì chéng xùHán Việt: THẾT KỂ TRÌNH TỰA
quy trình thiết kế
Nghĩa
shè jì chéng xùHán Việt: THẾT KỂ TRÌNH TỰA
- quy trình thiết kế
Tiếng Anh: design process
Chữ thành phần
- 设shè · Hán Việt: thếtto build, to design; to establish; to offer6 nét · Xem thứ tự nét →
- 计jì · Hán Việt: kểto calculate, to count; to plan, to reckon; plot, scheme4 nét · Xem thứ tự nét →
- 程chéng · Hán Việt: trìnhprocess, rules; journey, trip; agenda, schedule12 nét · Xem thứ tự nét →
- 序xù · Hán Việt: tựaorder, sequence, series; preface7 nét · Xem thứ tự nét →