Từ điển设计者设计者設計者 nghĩa là gìshè jì zhěnhà thiết kếNghĩa shè jì zhěnhà thiết kếkiến trúc sư (của một dự án)Tiếng Anh: designer; architect (of a project)Chữ thành phần设shè · Hán Việt: Thếtto build, to design; to establish; to offer6 nét · Xem thứ tự nét计jì · Hán Việt: Kểto calculate, to count; to plan, to reckon; plot, scheme4 nét · Xem thứ tự nét者zhěthat which; they who; those who8 nét · Xem thứ tự nét