设计规范設計規範 nghĩa là gì
shè jì guī fàn
tiêu chuẩn thiết kế
Nghĩa
shè jì guī fàn
- tiêu chuẩn thiết kế
- quy định quy hoạch
Tiếng Anh: design norm; planning regulations
Chữ thành phần
- 设shè · Hán Việt: thếtto build, to design; to establish; to offer6 nét · Xem thứ tự nét →
- 计jì · Hán Việt: kểto calculate, to count; to plan, to reckon; plot, scheme4 nét · Xem thứ tự nét →
- 规guī · Hán Việt: quirules, regulations, customs, law8 nét · Xem thứ tự nét →
- 范fànpattern, model, example; surname8 nét · Xem thứ tự nét →