Từ điển › 访问者访问者訪問者 nghĩa là gìfǎng wèn zhěngười đến thămNghĩa fǎng wèn zhěngười đến thămTiếng Anh: interviewerChữ thành phần访fǎng · Hán Việt: phỏngto visit; to inquire, to ask6 nét · Xem thứ tự nét →问wènto ask about, to inquire after6 nét · Xem thứ tự nét →者zhěthat which; they who; those who8 nét · Xem thứ tự nét →