Từ điển › 访问量访问量訪問量 nghĩa là gìfǎng wèn liànglượt truy cập (web)Nghĩa fǎng wèn liànglượt truy cập (web)Tiếng Anh: (web counter) hitsChữ thành phần访fǎng · Hán Việt: phỏngto visit; to inquire, to ask6 nét · Xem thứ tự nét →问wènto ask about, to inquire after6 nét · Xem thứ tự nét →量liàngmeasure, volume; amount, quantity12 nét · Xem thứ tự nét →