Từ điển › 证书证书證書 nghĩa là gìzhèng shūHán Việt: CHỨNG THƯchứng chỉNghĩa zhèng shūHSK 5Hán Việt: CHỨNG THƯchứng chỉgiấy chứng nhậnTiếng Anh: credentials; certificateChữ thành phần证zhèng · Hán Việt: chứngto prove, to verify; certificate, proof7 nét · Xem thứ tự nét →书shū · Hán Việt: thưbook, letter, document; writing4 nét · Xem thứ tự nét →