证交所證交所 nghĩa là gì
zhèng jiāo suǒHán Việt: CHỨNG GIAO SỠ
sở giao dịch chứng khoán
Nghĩa
zhèng jiāo suǒHán Việt: CHỨNG GIAO SỠ
- sở giao dịch chứng khoán
Tiếng Anh: stock exchange
Chữ thành phần
- 证zhèng · Hán Việt: chứngto prove, to verify; certificate, proof7 nét · Xem thứ tự nét →
- 交jiāo · Hán Việt: giaoto connect; to deliver, to exchange; to intersect; to mix6 nét · Xem thứ tự nét →
- 所suǒ · Hán Việt: sỡplace, location; "that which", a particle introducing a passive clause8 nét · Xem thứ tự nét →