Từ điển › 证人席证人席證人席 nghĩa là gìzhèng rén xíbục hoặc ghế nhân chứngNghĩa zhèng rén xíbục hoặc ghế nhân chứngTiếng Anh: witness stand or boxChữ thành phần证zhèng · Hán Việt: chứngto prove, to verify; certificate, proof7 nét · Xem thứ tự nét →人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →席xíseat, place; mat; banquet; to take a seat10 nét · Xem thứ tự nét →