Từ điển › 证件照证件照證件照 nghĩa là gìzhèng jiàn zhàoHán Việt: CHỨNG KIỆN CHIẾUảnh nhận dạngNghĩa zhèng jiàn zhàoHán Việt: CHỨNG KIỆN CHIẾUảnh nhận dạngTiếng Anh: ID photoChữ thành phần证zhèng · Hán Việt: chứngto prove, to verify; certificate, proof7 nét · Xem thứ tự nét →件jiàn · Hán Việt: kiệnitem, matter; component, part; measure word for events6 nét · Xem thứ tự nét →照zhào · Hán Việt: chiếuto shine, to reflect, to illuminate13 nét · Xem thứ tự nét →