证券代销證券代銷 nghĩa là gì
zhèng quàn dài xiāo
đại lý bán chứng khoán
Nghĩa
zhèng quàn dài xiāo
- đại lý bán chứng khoán
Tiếng Anh: proxy sale of securities
Chữ thành phần
- 证zhèng · Hán Việt: chứngto prove, to verify; certificate, proof7 nét · Xem thứ tự nét →
- 券quànbond, certificate, deed; ticket; contract8 nét · Xem thứ tự nét →
- 代dài · Hán Việt: đạiera, generation; to substitute for, to replace5 nét · Xem thứ tự nét →
- 销xiāo · Hán Việt: tiuto fuse, to melt; to market, to sell12 nét · Xem thứ tự nét →