证券公司證券公司 nghĩa là gì
zhèng quàn gōng sī
công ty chứng khoán
Nghĩa
zhèng quàn gōng sī
- công ty chứng khoán
- công ty cổ phần
Tiếng Anh: securities company; share company
Chữ thành phần
- 证zhèng · Hán Việt: chứngto prove, to verify; certificate, proof7 nét · Xem thứ tự nét →
- 券quànbond, certificate, deed; ticket; contract8 nét · Xem thứ tự nét →
- 公gōng · Hán Việt: côngfair, equitable; public; duke4 nét · Xem thứ tự nét →
- 司sī · Hán Việt: tito take charge of, to control, to manage; officer5 nét · Xem thứ tự nét →