证券化率證券化率 nghĩa là gì
zhèng quàn huà lǜ
tỷ lệ chứng khoán hóa
Nghĩa
zhèng quàn huà lǜ
- tỷ lệ chứng khoán hóa
Tiếng Anh: securitization ratio
Chữ thành phần
- 证zhèng · Hán Việt: chứngto prove, to verify; certificate, proof7 nét · Xem thứ tự nét →
- 券quànbond, certificate, deed; ticket; contract8 nét · Xem thứ tự nét →
- 化huà · Hán Việt: hoáto change, to convert, to reform; -ize4 nét · Xem thứ tự nét →
- 率lǜto command, to lead; rate, ratio, proportion11 nét · Xem thứ tự nét →