证券委员会證券委員會 nghĩa là gì
zhèng quàn wěi yuán huì
ủy ban chứng khoán (thuộc Quốc vụ viện)
Nghĩa
zhèng quàn wěi yuán huì
- ủy ban chứng khoán (thuộc Quốc vụ viện)
Tiếng Anh: securities commission (of the State Council)
Chữ thành phần
- 证zhèng · Hán Việt: chứngto prove, to verify; certificate, proof7 nét · Xem thứ tự nét →
- 券quànbond, certificate, deed; ticket; contract8 nét · Xem thứ tự nét →
- 委wěi · Hán Việt: uỷto appoint, to commission, to send8 nét · Xem thứ tự nét →
- 员yuán · Hán Việt: viênemployee; member; personnel, staff7 nét · Xem thứ tự nét →
- 会huì · Hán Việt: hộito assemble, to meet; meeting; association, group6 nét · Xem thứ tự nét →