证券市场證券市場 nghĩa là gì
zhèng quàn shì chǎng
thị trường tài chính
Nghĩa
zhèng quàn shì chǎng
- thị trường tài chính
Tiếng Anh: financial market
Chữ thành phần
- 证zhèng · Hán Việt: chứngto prove, to verify; certificate, proof7 nét · Xem thứ tự nét →
- 券quànbond, certificate, deed; ticket; contract8 nét · Xem thứ tự nét →
- 市shì · Hán Việt: thịcity, town; market, fair; to trade5 nét · Xem thứ tự nét →
- 场chǎng · Hán Việt: trườngfield, open space; market, square; stage6 nét · Xem thứ tự nét →