证券柜台买卖中心證券櫃檯買賣中心 nghĩa là gì
Zhèng quàn Guì tái Mǎi mài Zhōng xīn
Thị trường Chứng khoán Đài Loan (GTSM)
Nghĩa
Zhèng quàn Guì tái Mǎi mài Zhōng xīn
- Thị trường Chứng khoán Đài Loan (GTSM)
Tiếng Anh: GreTai Securities Market (GTSM)
Chữ thành phần
- 证zhèng · Hán Việt: chứngto prove, to verify; certificate, proof7 nét · Xem thứ tự nét →
- 券quànbond, certificate, deed; ticket; contract8 nét · Xem thứ tự nét →
- 柜guì · Hán Việt: cũicabinet, cupboard, wardrobe; shop counter8 nét · Xem thứ tự nét →
- 台tái · Hán Việt: thaiplatform; unit; term of address5 nét · Xem thứ tự nét →
- 买mǎi · Hán Việt: mãito buy, to purchase; to bribe, to persuade6 nét · Xem thứ tự nét →
- 卖mài · Hán Việt: mạito sell; to betray; to show off8 nét · Xem thứ tự nét →
- 中zhōng · Hán Việt: trungcentral; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese4 nét · Xem thứ tự nét →
- 心xīn · Hán Việt: tâmheart; mind; soul4 nét · Xem thứ tự nét →