证券经营證券經營 nghĩa là gì
zhèng quàn jīng yíng
kinh doanh cổ phiếu
Nghĩa
zhèng quàn jīng yíng
- kinh doanh cổ phiếu
- môi giới
Tiếng Anh: share dealing; brokering
Chữ thành phần
- 证zhèng · Hán Việt: chứngto prove, to verify; certificate, proof7 nét · Xem thứ tự nét →
- 券quànbond, certificate, deed; ticket; contract8 nét · Xem thứ tự nét →
- 经jīng · Hán Việt: kinhthe classics; to experience, to undergo8 nét · Xem thứ tự nét →
- 营yíngcamp, barracks, army; to run, to manage11 nét · Xem thứ tự nét →