Từ điển › 证婚证婚證婚 nghĩa là gìzhèng hūnlàm chứng (tại đám cưới)Nghĩa zhèng hūnlàm chứng (tại đám cưới)Tiếng Anh: to be witness (at a wedding)Chữ thành phần证zhèng · Hán Việt: chứngto prove, to verify; certificate, proof7 nét · Xem thứ tự nét →婚hūnto get married; marriage, wedding11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 证婚证婚人zhèng hūn rén người làm chứng đám cưới