Từ điển › 证实礼证实礼證實禮 nghĩa là gìzhèng shí lǐHán Việt: CHỨNG THỰC LỄlễ thêm sứcNghĩa zhèng shí lǐHán Việt: CHỨNG THỰC LỄlễ thêm sứcTiếng Anh: confirmationChữ thành phần证zhèng · Hán Việt: chứngto prove, to verify; certificate, proof7 nét · Xem thứ tự nét →实shí · Hán Việt: thựcreal, true; honest, sincere8 nét · Xem thứ tự nét →礼lǐ · Hán Việt: lễcourtesy, manners, social customs5 nét · Xem thứ tự nét →