Từ điển › 证据证据證據 nghĩa là gìzhèng jùHán Việt: CHỨNG CỨbằng chứngNghĩa zhèng jùHSK 3Hán Việt: CHỨNG CỨPhổ biến #1826bằng chứngchứng cứlời khaiTiếng Anh: evidence; proof; testimonyChữ thành phần证zhèng · Hán Việt: chứngto prove, to verify; certificate, proof7 nét · Xem thứ tự nét →据jù · Hán Việt: cứto possess, to occupy; position; base11 nét · Xem thứ tự nét →