证明文件證明文件 nghĩa là gì
zhèng míng wén jiànHán Việt: CHỨNG MINH VĂN KIỆN
giấy tờ chứng minh
Nghĩa
zhèng míng wén jiànHán Việt: CHỨNG MINH VĂN KIỆN
- giấy tờ chứng minh
- bằng chứng tài liệu
Tiếng Anh: identification document; documentary proof
Chữ thành phần
- 证zhèng · Hán Việt: chứngto prove, to verify; certificate, proof7 nét · Xem thứ tự nét →
- 明míng · Hán Việt: minhbright, clear; to explain, to understand, to shed light8 nét · Xem thứ tự nét →
- 文wén · Hán Việt: vănculture, literature, writing4 nét · Xem thứ tự nét →
- 件jiàn · Hán Việt: kiệnitem, matter; component, part; measure word for events6 nét · Xem thứ tự nét →