证照證照 nghĩa là gì
zhèng zhàoHán Việt: CHỨNG CHIẾU
giấy phép
Nghĩa
zhèng zhàoHán Việt: CHỨNG CHIẾU
- giấy phép
- ảnh thẻ; ảnh hộ chiếu
Tiếng Anh: license; permit; ID photo; passport photo
zhèng zhàoHán Việt: CHỨNG CHIẾU
giấy phép
Tiếng Anh: license; permit; ID photo; passport photo