Từ điển › 证章证章證章 nghĩa là gìzhèng zhāngHán Việt: CHỨNG CHƯƠNGhuy hiệuNghĩa zhèng zhāngHán Việt: CHỨNG CHƯƠNGhuy hiệuTiếng Anh: badgeChữ thành phần证zhèng · Hán Việt: chứngto prove, to verify; certificate, proof7 nét · Xem thứ tự nét →章zhāng · Hán Việt: chươngchapter, section, writing; seal11 nét · Xem thứ tự nét →