Từ điển › 证验证验證驗 nghĩa là gìzhèng yànHán Việt: CHỨNG NGHIỆMkết quả thực tếNghĩa zhèng yànHán Việt: CHỨNG NGHIỆMkết quả thực tếxác minhTiếng Anh: real results; to verifyChữ thành phần证zhèng · Hán Việt: chứngto prove, to verify; certificate, proof7 nét · Xem thứ tự nét →验yàn · Hán Việt: nghiệmto examine, to inspect, to test, to verify10 nét · Xem thứ tự nét →