评价分类評價分類 nghĩa là gì
píng jià fēn lèiHán Việt: BÌNH GIÁ PHÂN LOẠI
đánh giá và phân loại
Nghĩa
píng jià fēn lèiHán Việt: BÌNH GIÁ PHÂN LOẠI
- đánh giá và phân loại
Tiếng Anh: to assess and classify
Chữ thành phần
- 评píng · Hán Việt: bìnhto appraise, to criticize, to evaluate7 nét · Xem thứ tự nét →
- 价jià · Hán Việt: giáprice, value6 nét · Xem thứ tự nét →
- 分fēn · Hán Việt: phânto divide, to allocate; fraction; small unit of time or other quantity4 nét · Xem thứ tự nét →
- 类lèi · Hán Việt: loạicategory, class, group, kind; similar to; to resemble9 nét · Xem thứ tự nét →