评分評分 nghĩa là gì
píng fēnHán Việt: BÌNH PHÂN
chấm điểm
Nghĩa
píng fēnHán Việt: BÌNH PHÂN
- chấm điểm
- chấm bài (bài của học sinh)
- điểm
- số điểm (bài của học sinh)
Tiếng Anh: to grade; to mark (student's work); grade; score (of student's work)
píng fēnHán Việt: BÌNH PHÂN
chấm điểm
Tiếng Anh: to grade; to mark (student's work); grade; score (of student's work)