Từ điển › 评卷评卷評卷 nghĩa là gìpíng juànHán Việt: BÌNH QUYỂNchấm bài thiNghĩa píng juànHán Việt: BÌNH QUYỂNchấm bài thiTiếng Anh: to grade exam papersChữ thành phần评píng · Hán Việt: bìnhto appraise, to criticize, to evaluate7 nét · Xem thứ tự nét →卷juǎn · Hán Việt: quyểnbook, scroll, volume; curled up; to curl, to roll8 nét · Xem thứ tự nét →