评委評委 nghĩa là gì
píng wěiHán Việt: BÌNH UỶ
ban đánh giá; ban giám khảo
Nghĩa
píng wěiHSK 7Hán Việt: BÌNH UỶPhổ biến #3923
- ban đánh giá; ban giám khảo
- thành viên ban giám khảo; giám khảo (viết tắt của 評選委員會委員|评选委员会委员[ping2 xuan3 wei3 yuan2 hui4 wei3 yuan2])
Tiếng Anh: evaluation committee; judging panel; judging panel member; adjudicator (abbr. for 評選委員會委員|评选委员会委员[ping2 xuan3 wei3 yuan2 hui4 wei3 yuan2])