评审团特别奖評審團特別獎 nghĩa là gì
Píng shěn tuán Tè bié jiǎngHán Việt: BÌNH THẨM ĐOÀN ĐẶC BIẾT TƯỞNG
Giải Đặc biệt của Ban Giám khảo, giải thưởng tại Liên hoan phim Venice
Nghĩa
Píng shěn tuán Tè bié jiǎngHán Việt: BÌNH THẨM ĐOÀN ĐẶC BIẾT TƯỞNG
- Giải Đặc biệt của Ban Giám khảo, giải thưởng tại Liên hoan phim Venice
Tiếng Anh: Special Jury Prize, award at the Venice Film Festival
Chữ thành phần
- 评píng · Hán Việt: bìnhto appraise, to criticize, to evaluate7 nét · Xem thứ tự nét →
- 审shěn · Hán Việt: thẩmto examine, to investigate; to judge; to try8 nét · Xem thứ tự nét →
- 团tuán · Hán Việt: đoànsphere, circle, ball; mass, lump; group, regiment; to gather6 nét · Xem thứ tự nét →
- 特tè · Hán Việt: đặcspecial, unique, distinguished10 nét · Xem thứ tự nét →
- 别bié · Hán Việt: biếtto separate, to distinguish, to classify; to leave; other; do not, must not7 nét · Xem thứ tự nét →
- 奖jiǎng · Hán Việt: tưởngprize, reward; to award9 nét · Xem thứ tự nét →