Từ điển › 评章评章評章 nghĩa là gìpíng zhāngHán Việt: BÌNH CHƯƠNGđánh giáNghĩa píng zhāngHán Việt: BÌNH CHƯƠNGđánh giáTiếng Anh: to appraiseChữ thành phần评píng · Hán Việt: bìnhto appraise, to criticize, to evaluate7 nét · Xem thứ tự nét →章zhāng · Hán Việt: chươngchapter, section, writing; seal11 nét · Xem thứ tự nét →