Từ điển › 评论家评论家評論家 nghĩa là gìpíng lùn jiāHán Việt: BÌNH LUẬN GIAnhà phê bìnhNghĩa píng lùn jiāHán Việt: BÌNH LUẬN GIAnhà phê bìnhngười đánh giáTiếng Anh: critic; reviewerChữ thành phần评píng · Hán Việt: bìnhto appraise, to criticize, to evaluate7 nét · Xem thứ tự nét →论lùn · Hán Việt: luậndebate; discussion6 nét · Xem thứ tự nét →家jiā · Hán Việt: giahouse, home, residence; family10 nét · Xem thứ tự nét →