识别識別 nghĩa là gì
shí bié
phân biệt; nhận thức; nhận dạng; nhận biết
Nghĩa
shí biéHSK 7
- phân biệt; nhận thức; nhận dạng; nhận biết
Tiếng Anh: to distinguish; to discern; to identify; to recognize
shí bié
phân biệt; nhận thức; nhận dạng; nhận biết
Tiếng Anh: to distinguish; to discern; to identify; to recognize