识破机关識破機關 nghĩa là gì
shí pò jī guān
nhìn thấu mánh khóe
Nghĩa
shí pò jī guān
- nhìn thấu mánh khóe
Tiếng Anh: to see through a trick
Chữ thành phần
- 识shíknowledge; to understand, to recognize, to know7 nét · Xem thứ tự nét →
- 破pò · Hán Việt: pháto break, to rout; to ruin, to destroy10 nét · Xem thứ tự nét →
- 机jī · Hán Việt: cơdesk; machine; moment, opportunity6 nét · Xem thứ tự nét →
- 关guān · Hán Việt: quanfrontier pass; to close, to shut; relation6 nét · Xem thứ tự nét →