Từ điển › 识荆识荆識荊 nghĩa là gìshí jīngThật vinh dự được gặp bạn.Nghĩa shí jīngThật vinh dự được gặp bạn.Tiếng Anh: It is a great honor to meet you.Chữ thành phần识shíknowledge; to understand, to recognize, to know7 nét · Xem thứ tự nét →荆jīngthorns, brambles; surname9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 识荆识荆恨晚shí jīng hèn wǎn Thật vinh dự được gặp bạn và tiếc rằng không sớm hơn