Từ điển › 诈骗诈骗詐騙 nghĩa là gìzhà piànlừa đảoNghĩa zhà piànHSK 7lừa đảolừa gạttống tiềnTiếng Anh: to defraud; to swindle; to blackmailChữ thành phần诈zhà · Hán Việt: tráto cheat, to defraud; sly, treacherous7 nét · Xem thứ tự nét →骗piànto cheat, to defraud, to swindle12 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 诈骗诈骗罪zhà piàn zuì gian lận