Từ điển › 诉苦诉苦訴苦 nghĩa là gìsù kǔHán Việt: TỐ KHỔphàn nànNghĩa sù kǔHSK 7Hán Việt: TỐ KHỔphàn nànkêu caoán thánTiếng Anh: to grumble; to complain; grievanceChữ thành phần诉sù · Hán Việt: tốto accuse, to sue; to inform; to narrate7 nét · Xem thứ tự nét →苦kǔ · Hán Việt: khổbitter; hardship, suffering8 nét · Xem thứ tự nét →