Từ điển › 诉讼诉讼訴訟 nghĩa là gìsù sòngHán Việt: TỐ TỤNGvụ kiệnNghĩa sù sòngHSK 7Hán Việt: TỐ TỤNGPhổ biến #3548vụ kiệnTiếng Anh: lawsuitChữ thành phần诉sù · Hán Việt: tốto accuse, to sue; to inform; to narrate7 nét · Xem thứ tự nét →讼sòng · Hán Việt: tụngto accuse, to argue; to dispute, to litigate6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 诉讼诉讼中sù sòng zhōng đang kiện tụng; trong quá trình tố tụng诉讼法sù sòng fǎ luật tố tụng