Từ điển › 诊所诊所診所 nghĩa là gìzhěn suǒHán Việt: CHẨN SỠphòng khámNghĩa zhěn suǒHSK 7Hán Việt: CHẨN SỠphòng khámTiếng Anh: clinicChữ thành phần诊zhěn · Hán Việt: chẩnto diagnose; to examine a patient7 nét · Xem thứ tự nét →所suǒ · Hán Việt: sỡplace, location; "that which", a particle introducing a passive clause8 nét · Xem thứ tự nét →