Từ điển › 诊断诊断診斷 nghĩa là gìzhěn duànHán Việt: CHẨN ĐOẠNchẩn đoánNghĩa zhěn duànHSK 5Hán Việt: CHẨN ĐOẠNPhổ biến #3008chẩn đoánTiếng Anh: to diagnoseChữ thành phần诊zhěn · Hán Việt: chẩnto diagnose; to examine a patient7 nét · Xem thứ tự nét →断duàn · Hán Việt: đoạnto sever, to cut off, to interrupt11 nét · Xem thứ tự nét →