词令詞令 nghĩa là gì
cí lìngHán Việt: TỪ LỆNH
biến thể của 辭令|辞令[ci2ling4]
Nghĩa
cí lìngHán Việt: TỪ LỆNH
- biến thể của 辭令|辞令[ci2ling4]
Tiếng Anh: variant of 辭令|辞令[ci2 ling4]
cí lìngHán Việt: TỪ LỆNH
biến thể của 辭令|辞令[ci2ling4]
Tiếng Anh: variant of 辭令|辞令[ci2 ling4]