Từ điển › 词位词位詞位 nghĩa là gìcí wèiHán Việt: TỪ VỊtừ vịNghĩa cí wèiHán Việt: TỪ VỊtừ vịTiếng Anh: lexemeChữ thành phần词cí · Hán Việt: từphrase, expression; words, speech7 nét · Xem thứ tự nét →位wèi · Hán Việt: vịseat, throne; rank, status; position, location7 nét · Xem thứ tự nét →